Sản phẩm đã xem
2.610.000₫
3.000.000₫
(-13%)
Mitsubishi Heavy SRK/SRC71ZRS-W5 24000BTU inverter 2 chiều
Tivi OLED AI Samsung QA55S85F 4K 55 inch
Tivi Xiaomi L43MB-AUSEA A 4K 43 inch
Bình nóng lạnh Ariston AN2 15R 15 lít
Tổng số phụ: 75.830.000 ₫
Mitsubishi Heavy SRK/SRC71ZRS-W5 24000BTU inverter 2 chiều
Tivi OLED AI Samsung QA55S85F 4K 55 inch
Tivi Xiaomi L43MB-AUSEA A 4K 43 inch
Bình nóng lạnh Ariston AN2 15R 15 lít
Tổng số phụ: 75.830.000 ₫
| Model | 65C6KS |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*296*894.5 – 17.2 |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*56*832 – 17 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 65C6KS |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*296*894.5 – 17.2 |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*56*832 – 17 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
| Model | 65C6KS |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*296*894.5 – 17.2 |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*56*832 – 17 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 65C6KS |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*296*894.5 – 17.2 |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*56*832 – 17 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |


