Máy sấy Casper TD-EE8VG1 8 kg
Điều hòa LG IDH12M1 12000BTU 2 chiều inverter
Điều hòa Panasonic RU18CKH-8D 18000BTU inverter 1 chiều
Điều hòa nối ống gió Panasonic S-3448PF3H/U-48PR1H8 48000BTU 1 chiều inverter
Bình nóng lạnh Ariston AN2 15RS 15 lít
Điều hòa nối ống gió Panasonic S-18PF3HB/U-18PZ3H58 18000BTU 2 chiều inverter
Smart tivi OLED Samsung QA65S90F 4K 65 inch
Điều hòa Panasonic YZ24BKH-8 24000BTU 2 chiều Inverter
Tổng số phụ: 169.710.000 ₫
Máy sấy Casper TD-EE8VG1 8 kg
Điều hòa LG IDH12M1 12000BTU 2 chiều inverter
Điều hòa Panasonic RU18CKH-8D 18000BTU inverter 1 chiều
Điều hòa nối ống gió Panasonic S-3448PF3H/U-48PR1H8 48000BTU 1 chiều inverter
Bình nóng lạnh Ariston AN2 15RS 15 lít
Điều hòa nối ống gió Panasonic S-18PF3HB/U-18PZ3H58 18000BTU 2 chiều inverter
Smart tivi OLED Samsung QA65S90F 4K 65 inch
Điều hòa Panasonic YZ24BKH-8 24000BTU 2 chiều Inverter
Tổng số phụ: 169.710.000 ₫
| Model | 65C6KS |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*296*894.5 – 17.2 |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*56*832 – 17 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 65C6KS |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*296*894.5 – 17.2 |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*56*832 – 17 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
| Model | 65C6KS |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*296*894.5 – 17.2 |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*56*832 – 17 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 65C6KS |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*296*894.5 – 17.2 |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1447*56*832 – 17 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |


