Âm trần LG ZTNQ24GNLA1/ZUUQ24GE1 24000BTU 1 chiều inverter
Tủ lạnh Side By Side Toshiba GR-RS905WIA-PGV(22) 711 lít Inverter
Điều hòa nối ống gió LG ZBNW24GL3D1/ZUUW24GV1 24000BTU 2 chiều inverter
Máy sấy bơm nhiệt Toshiba TD-T21B90HWV(MG) 8 kg
Dàn lạnh multi LG AMNQ18GL2A0 18000BTU 1 chiều inverter
Tổng số phụ: 93.650.000 ₫
Âm trần LG ZTNQ24GNLA1/ZUUQ24GE1 24000BTU 1 chiều inverter
Tủ lạnh Side By Side Toshiba GR-RS905WIA-PGV(22) 711 lít Inverter
Điều hòa nối ống gió LG ZBNW24GL3D1/ZUUW24GV1 24000BTU 2 chiều inverter
Máy sấy bơm nhiệt Toshiba TD-T21B90HWV(MG) 8 kg
Dàn lạnh multi LG AMNQ18GL2A0 18000BTU 1 chiều inverter
Tổng số phụ: 93.650.000 ₫
| Model | 98C6K |
| Kích thước màn hình | 98inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2180*1285*420 – 53.3kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2180*1247*64 – 52.3kg |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 98C6K |
| Kích thước màn hình | 98inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2180*1285*420 – 53.3kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2180*1247*64 – 52.3kg |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
| Model | 98C6K |
| Kích thước màn hình | 98inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2180*1285*420 – 53.3kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2180*1247*64 – 52.3kg |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 98C6K |
| Kích thước màn hình | 98inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2180*1285*420 – 53.3kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2180*1247*64 – 52.3kg |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Hãng | TCL |

