Điều hòa Casper SC-09FB36A 9000BTU 1 chiều
Smart tivi OLED LG 83C5PSA 4K 83 inch
Điều hòa Panasonic RU12CKH-8D 12000BTU inverter 1 chiều
Tủ Lạnh Side By Side Samsung RS90F65D2FSV 615 Lít Inverter
Tivi TCL 75P6K 4K HDR 75 inch
Tổng số phụ: 152.950.000 ₫
Điều hòa Casper SC-09FB36A 9000BTU 1 chiều
Smart tivi OLED LG 83C5PSA 4K 83 inch
Điều hòa Panasonic RU12CKH-8D 12000BTU inverter 1 chiều
Tủ Lạnh Side By Side Samsung RS90F65D2FSV 615 Lít Inverter
Tivi TCL 75P6K 4K HDR 75 inch
Tổng số phụ: 152.950.000 ₫
| Model | 55C6KS |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*297*776 – 12.4 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*55.9*713 – 12.2 kg |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 55C6KS |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*297*776 – 12.4 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*55.9*713 – 12.2 kg |
| Hãng | TCL |
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
| Model | 55C6KS |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*297*776 – 12.4 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*55.9*713 – 12.2 kg |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 55C6KS |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*297*776 – 12.4 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*55.9*713 – 12.2 kg |
| Hãng | TCL |


