Sản phẩm đã xem
6.300.000₫
9.500.000₫
(-34%)
Dàn nóng Multi LG Z3UW24GFA0 24000BTU 2 chiều inverter
Tivi Neo QLED Vision AI Samsung QA65QN90F 4K 65 Inch
Điều hòa Panasonic RU18CKH-8BD 18000BTU inverter 1 chiều
Tivi OLED Sony K-65XR80M2 4K 65 inch
Tổng số phụ: 128.150.000 ₫
Dàn nóng Multi LG Z3UW24GFA0 24000BTU 2 chiều inverter
Tivi Neo QLED Vision AI Samsung QA65QN90F 4K 65 Inch
Điều hòa Panasonic RU18CKH-8BD 18000BTU inverter 1 chiều
Tivi OLED Sony K-65XR80M2 4K 65 inch
Tổng số phụ: 128.150.000 ₫
| Model | 55C6KS |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*297*776 – 12.4 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*55.9*713 – 12.2 kg |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 55C6KS |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*297*776 – 12.4 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*55.9*713 – 12.2 kg |
| Hãng | TCL |
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
| Model | 55C6KS |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*297*776 – 12.4 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*55.9*713 – 12.2 kg |
| Hãng | TCL |
Thông tin chi tiết
| Model | 55C6KS |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Loại | Mini LED |
| Công nghệ âm thanh | 2.1CH DTS Virtual X Dolby Atmos Audio Power: 2*10W+20W |
| Công nghệ hình ảnh | HDR 10+ Contrast Ratio 5000:1 Color Gamut 93% DCI-P3 MEMC 60Hz/VRR (48-120)Hz High HDR Brightness |
| Kết nối | BlueTooth BT5.4 WiFi 5 HDMI2.1 (eARC&ARC) HDMI CEC Program Guide (EPG) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*297*776 – 12.4 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1229*55.9*713 – 12.2 kg |
| Hãng | TCL |


