Thông số kỹ thuật: Mitsubishi Heavy SRK/SRC50ZSPS-W5 18000BTU inverter 2 chiều
|
MODEL
|
DÀN LẠNH | SRK50ZSPS-W5 | |
| DÀN NÓNG | SRC50ZSPS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 pha, 220/240V, 50Hz | ||
|
Công suất lạnh
|
Làm lạnh | kW-Btu/h |
5.0(1.3~5.2)-17,060(4,436~11,742)
|
| Sưởi | kW-Btu/h |
5.6(1.2~5.8)-19,107(4,094~19,790)
|
|
|
Công suất tiêu thụ điện
|
Làm lạnh | kW | 1.740 |
| Sưởi | kW | 1.660 | |
| CSPF | 05.08 | ||
|
Dòng điện
|
Làm lạnh | A | 8.0/7.7/7.3 |
| Sưởi | A | 7.6/7.3/7.0 | |
|
Kích thước ngoài (cao-rộng-sâu)
|
Dàn lạnh | mm | 267x783x210 |
| Dàn nóng | mm | 595×780(+62)x290 | |
|
Trọng lượng tịnh
|
Dàn lạnh | kg | 7.5 |
| Dàn nóng | kg | 36 | |
|
Lưu lượng gió
|
Dàn lạnh
|
Làm lạnh | 9.9/7.2/3.8 m³/min |
| Sưởi | 12.0/9.2/6.2 m³/min | ||
| Dàn nóng | Làm lạnh/sưởi | 37.7/35.6 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
|
Kích cỡ đường ống
|
Đường lỏng | mm | Φ 6.35 (1/4″) |
| Đường gas | mm | Φ 12.7 (1/2″) | |
| Dây điện kết nối | 2.5 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Mitsubishi Heavy SRK/SRC50ZSPS-W5 18000BTU inverter 2 chiều
|
MODEL
|
DÀN LẠNH | SRK50ZSPS-W5 | |
| DÀN NÓNG | SRC50ZSPS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 pha, 220/240V, 50Hz | ||
|
Công suất lạnh
|
Làm lạnh | kW-Btu/h |
5.0(1.3~5.2)-17,060(4,436~11,742)
|
| Sưởi | kW-Btu/h |
5.6(1.2~5.8)-19,107(4,094~19,790)
|
|
|
Công suất tiêu thụ điện
|
Làm lạnh | kW | 1.740 |
| Sưởi | kW | 1.660 | |
| CSPF | 05.08 | ||
|
Dòng điện
|
Làm lạnh | A | 8.0/7.7/7.3 |
| Sưởi | A | 7.6/7.3/7.0 | |
|
Kích thước ngoài (cao-rộng-sâu)
|
Dàn lạnh | mm | 267x783x210 |
| Dàn nóng | mm | 595×780(+62)x290 | |
|
Trọng lượng tịnh
|
Dàn lạnh | kg | 7.5 |
| Dàn nóng | kg | 36 | |
|
Lưu lượng gió
|
Dàn lạnh
|
Làm lạnh | 9.9/7.2/3.8 m³/min |
| Sưởi | 12.0/9.2/6.2 m³/min | ||
| Dàn nóng | Làm lạnh/sưởi | 37.7/35.6 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
|
Kích cỡ đường ống
|
Đường lỏng | mm | Φ 6.35 (1/4″) |
| Đường gas | mm | Φ 12.7 (1/2″) | |
| Dây điện kết nối | 2.5 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Mitsubishi Heavy SRK/SRC50ZSPS-W5 18000BTU inverter 2 chiều
Thương hiệu:
Mitsubishi
|
Tình trạng:
Còn hàng
Giá: 18.950.000 ₫
Giá thị trường: 20.000.000 ₫
Tiết kiệm:
1.050.000 ₫
Đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ DC PAM Inverter tiết kiệm điện năng
- Bộ lọc khuẩn Enzyme diệt khuẩn, khử mùi hiệu quả
- Chế độ làm lạnh nhanh HI POWER tiện lợi
- Chức năng khử ẩm mang đến không gian khô thoáng
- Thời gian bảo hành chính hang 24 tháng
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
Mitsubishi Heavy SRK/SRC50ZSPS-W5 18000BTU inverter 2 chiều
Thông số kỹ thuật: Mitsubishi Heavy SRK/SRC50ZSPS-W5 18000BTU inverter 2 chiều
|
MODEL
|
DÀN LẠNH | SRK50ZSPS-W5 | |
| DÀN NÓNG | SRC50ZSPS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 pha, 220/240V, 50Hz | ||
|
Công suất lạnh
|
Làm lạnh | kW-Btu/h |
5.0(1.3~5.2)-17,060(4,436~11,742)
|
| Sưởi | kW-Btu/h |
5.6(1.2~5.8)-19,107(4,094~19,790)
|
|
|
Công suất tiêu thụ điện
|
Làm lạnh | kW | 1.740 |
| Sưởi | kW | 1.660 | |
| CSPF | 05.08 | ||
|
Dòng điện
|
Làm lạnh | A | 8.0/7.7/7.3 |
| Sưởi | A | 7.6/7.3/7.0 | |
|
Kích thước ngoài (cao-rộng-sâu)
|
Dàn lạnh | mm | 267x783x210 |
| Dàn nóng | mm | 595×780(+62)x290 | |
|
Trọng lượng tịnh
|
Dàn lạnh | kg | 7.5 |
| Dàn nóng | kg | 36 | |
|
Lưu lượng gió
|
Dàn lạnh
|
Làm lạnh | 9.9/7.2/3.8 m³/min |
| Sưởi | 12.0/9.2/6.2 m³/min | ||
| Dàn nóng | Làm lạnh/sưởi | 37.7/35.6 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
|
Kích cỡ đường ống
|
Đường lỏng | mm | Φ 6.35 (1/4″) |
| Đường gas | mm | Φ 12.7 (1/2″) | |
| Dây điện kết nối | 2.5 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Mitsubishi Heavy SRK/SRC50ZSPS-W5 18000BTU inverter 2 chiều
|
MODEL
|
DÀN LẠNH | SRK50ZSPS-W5 | |
| DÀN NÓNG | SRC50ZSPS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 pha, 220/240V, 50Hz | ||
|
Công suất lạnh
|
Làm lạnh | kW-Btu/h |
5.0(1.3~5.2)-17,060(4,436~11,742)
|
| Sưởi | kW-Btu/h |
5.6(1.2~5.8)-19,107(4,094~19,790)
|
|
|
Công suất tiêu thụ điện
|
Làm lạnh | kW | 1.740 |
| Sưởi | kW | 1.660 | |
| CSPF | 05.08 | ||
|
Dòng điện
|
Làm lạnh | A | 8.0/7.7/7.3 |
| Sưởi | A | 7.6/7.3/7.0 | |
|
Kích thước ngoài (cao-rộng-sâu)
|
Dàn lạnh | mm | 267x783x210 |
| Dàn nóng | mm | 595×780(+62)x290 | |
|
Trọng lượng tịnh
|
Dàn lạnh | kg | 7.5 |
| Dàn nóng | kg | 36 | |
|
Lưu lượng gió
|
Dàn lạnh
|
Làm lạnh | 9.9/7.2/3.8 m³/min |
| Sưởi | 12.0/9.2/6.2 m³/min | ||
| Dàn nóng | Làm lạnh/sưởi | 37.7/35.6 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
|
Kích cỡ đường ống
|
Đường lỏng | mm | Φ 6.35 (1/4″) |
| Đường gas | mm | Φ 12.7 (1/2″) | |
| Dây điện kết nối | 2.5 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Sản phẩm tương tự
10.500.000₫
12.000.000₫
(-13%)
29.200.000₫
32.000.000₫
(-9%)
17.250.000₫
18.000.000₫
(-4%)
9.500.000₫
11.000.000₫
(-14%)
14.600.000₫
17.000.000₫
(-14%)
7.200.000₫
10.300.000₫
(-30%)
11.100.000₫
12.000.000₫
(-8%)
14.000.000₫
16.000.000₫
(-13%)
Sản phẩm đã xem
6.250.000₫
8.000.000₫
(-22%)
68.800.000₫
110.000.000₫
(-37%)

Điều hòa Casper JC-24IU36 24000BTU 1 chiều inverter
Dàn nóng multi LG A5UW42GFA1 42000BTU 2 chiều inverter
Tivi Neo QLED Vision AI Samsung QA55QN80F 4K 55 Inch
Bình nóng lạnh Ferroli QQEVO 20AE (chống giật, chống bám cặn)
Tivi Neo QLED Vision AI Samsung QA75QN85F 4K 75 Inch 



