Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC35ZSS-W5 12000BTU inverter 2 chiều
|
MODEL
|
DÀN LẠNH | SRK35ZSS-W5 | |
| DÀN NÓNG | SRC35ZSS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 pha, 220/240V, 50Hz | ||
|
Công suất lạnh
|
Làm lạnh | kW-Btu/h |
3.5(0.9~4.0)-11,942(3,071~13,648)
|
| Sưởi | kW-Btu/h |
4.0(0.9~5.0)-13,348(3,071~17,060)
|
|
|
Công suất tiêu thụ điện
|
Làm lạnh | kW | 0.89 |
| Sưởi | kW | 0.94 | |
| CSPF | 6.13 | ||
|
Dòng điện
|
Làm lạnh | A | 4.4/4.2/4.0 |
| Sưởi | A | 4.6/4.4/4.2 | |
|
Kích thước ngoài (cao-rộng-sâu)
|
Dàn lạnh | mm | 290x870x230 |
| Dàn nóng | mm | 540×780(+62)x290 | |
|
Trọng lượng tịnh
|
Dàn lạnh | kg | 9.5 |
| Dàn nóng | kg | 34.5 | |
|
Lưu lượng gió
|
Dàn lạnh
|
Làm lạnh | 11.3/8.7/7.0/5.0 m³/min |
| Sưởi | 12.3/11.0/7.0/5.6 m³/min | ||
| Dàn nóng | Làm lạnh/sưởi | 31.5/27.8 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
|
Kích cỡ đường ống
|
Đường lỏng | mm | Φ 6.35 (1/4″) |
| Đường gas | mm | Φ 9.52 (3/8″) | |
| Dây điện kết nối | 2.5 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC35ZSS-W5 12000BTU inverter 2 chiều
|
MODEL
|
DÀN LẠNH | SRK35ZSS-W5 | |
| DÀN NÓNG | SRC35ZSS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 pha, 220/240V, 50Hz | ||
|
Công suất lạnh
|
Làm lạnh | kW-Btu/h |
3.5(0.9~4.0)-11,942(3,071~13,648)
|
| Sưởi | kW-Btu/h |
4.0(0.9~5.0)-13,348(3,071~17,060)
|
|
|
Công suất tiêu thụ điện
|
Làm lạnh | kW | 0.89 |
| Sưởi | kW | 0.94 | |
| CSPF | 6.13 | ||
|
Dòng điện
|
Làm lạnh | A | 4.4/4.2/4.0 |
| Sưởi | A | 4.6/4.4/4.2 | |
|
Kích thước ngoài (cao-rộng-sâu)
|
Dàn lạnh | mm | 290x870x230 |
| Dàn nóng | mm | 540×780(+62)x290 | |
|
Trọng lượng tịnh
|
Dàn lạnh | kg | 9.5 |
| Dàn nóng | kg | 34.5 | |
|
Lưu lượng gió
|
Dàn lạnh
|
Làm lạnh | 11.3/8.7/7.0/5.0 m³/min |
| Sưởi | 12.3/11.0/7.0/5.6 m³/min | ||
| Dàn nóng | Làm lạnh/sưởi | 31.5/27.8 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
|
Kích cỡ đường ống
|
Đường lỏng | mm | Φ 6.35 (1/4″) |
| Đường gas | mm | Φ 9.52 (3/8″) | |
| Dây điện kết nối | 2.5 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC35ZSS-W5 12000BTU inverter 2 chiều
Thương hiệu:
Mitsubishi
|
Tình trạng:
Còn hàng
Giá: 15.650.000 ₫
Giá thị trường: 20.000.000 ₫
Tiết kiệm:
4.350.000 ₫
Đặc điểm nổi bật:
- Model SRK/SRC35ZSS-W5
- Chức năng Self Diagnostic báo lỗi tự động
- Chức năng lọc khuẩn Allergen pperation các tác nhân gây dị ứng
- Positioning of installation cài đặt theo vị trí lắp đặt
- Thời gian bảo hành chính hang 24 tháng
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC35ZSS-W5 12000BTU inverter 2 chiều
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC35ZSS-W5 12000BTU inverter 2 chiều
|
MODEL
|
DÀN LẠNH | SRK35ZSS-W5 | |
| DÀN NÓNG | SRC35ZSS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 pha, 220/240V, 50Hz | ||
|
Công suất lạnh
|
Làm lạnh | kW-Btu/h |
3.5(0.9~4.0)-11,942(3,071~13,648)
|
| Sưởi | kW-Btu/h |
4.0(0.9~5.0)-13,348(3,071~17,060)
|
|
|
Công suất tiêu thụ điện
|
Làm lạnh | kW | 0.89 |
| Sưởi | kW | 0.94 | |
| CSPF | 6.13 | ||
|
Dòng điện
|
Làm lạnh | A | 4.4/4.2/4.0 |
| Sưởi | A | 4.6/4.4/4.2 | |
|
Kích thước ngoài (cao-rộng-sâu)
|
Dàn lạnh | mm | 290x870x230 |
| Dàn nóng | mm | 540×780(+62)x290 | |
|
Trọng lượng tịnh
|
Dàn lạnh | kg | 9.5 |
| Dàn nóng | kg | 34.5 | |
|
Lưu lượng gió
|
Dàn lạnh
|
Làm lạnh | 11.3/8.7/7.0/5.0 m³/min |
| Sưởi | 12.3/11.0/7.0/5.6 m³/min | ||
| Dàn nóng | Làm lạnh/sưởi | 31.5/27.8 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
|
Kích cỡ đường ống
|
Đường lỏng | mm | Φ 6.35 (1/4″) |
| Đường gas | mm | Φ 9.52 (3/8″) | |
| Dây điện kết nối | 2.5 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC35ZSS-W5 12000BTU inverter 2 chiều
|
MODEL
|
DÀN LẠNH | SRK35ZSS-W5 | |
| DÀN NÓNG | SRC35ZSS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 pha, 220/240V, 50Hz | ||
|
Công suất lạnh
|
Làm lạnh | kW-Btu/h |
3.5(0.9~4.0)-11,942(3,071~13,648)
|
| Sưởi | kW-Btu/h |
4.0(0.9~5.0)-13,348(3,071~17,060)
|
|
|
Công suất tiêu thụ điện
|
Làm lạnh | kW | 0.89 |
| Sưởi | kW | 0.94 | |
| CSPF | 6.13 | ||
|
Dòng điện
|
Làm lạnh | A | 4.4/4.2/4.0 |
| Sưởi | A | 4.6/4.4/4.2 | |
|
Kích thước ngoài (cao-rộng-sâu)
|
Dàn lạnh | mm | 290x870x230 |
| Dàn nóng | mm | 540×780(+62)x290 | |
|
Trọng lượng tịnh
|
Dàn lạnh | kg | 9.5 |
| Dàn nóng | kg | 34.5 | |
|
Lưu lượng gió
|
Dàn lạnh
|
Làm lạnh | 11.3/8.7/7.0/5.0 m³/min |
| Sưởi | 12.3/11.0/7.0/5.6 m³/min | ||
| Dàn nóng | Làm lạnh/sưởi | 31.5/27.8 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
|
Kích cỡ đường ống
|
Đường lỏng | mm | Φ 6.35 (1/4″) |
| Đường gas | mm | Φ 9.52 (3/8″) | |
| Dây điện kết nối | 2.5 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
Sản phẩm tương tự
9.150.000₫
15.090.000₫
(-39%)
11.550.000₫
13.000.000₫
(-11%)
15.750.000₫
18.000.000₫
(-13%)
16.900.000₫
19.000.000₫
(-11%)
16.000.000₫
25.190.000₫
(-36%)
19.950.000₫
22.000.000₫
(-9%)
11.100.000₫
12.000.000₫
(-8%)
9.500.000₫
11.000.000₫
(-14%)
Sản phẩm đã xem
15.750.000₫
18.000.000₫
(-13%)
4.200.000₫
8.000.000₫
(-48%)
7.850.000₫
10.000.000₫
(-22%)

Tivi LG 86QNED80ASA QNED 4K 86 Inch
Smart Tivi Samsung QA115QN90F Neo QLED 4K 115 inch
Tủ lạnh LG F51EG 510 lít Multi Door
Bình nóng lạnh Ariston SLIM3 30 RS MT VN 20 lít
Tủ lạnh Funiki HR M8415SB 418 lít inverter
Tủ lạnh LG T30SV ngăn đá trên 292L Inverter
Tivi Sony K-43S25VM2 4K 43 inch 




