Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC13YXS-W5 inverter 1 chiều 12000BTU
| Hạng mục/ Kiểu máy | Dàn Lạnh | SRK13YXS-W5 | |
| Dàn nóng | SRC13YXS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 Pha, 220/230V, 50Hz | ||
| Công suất | kW | 3.2( 1.0 ~ 3.5) | |
| BTU/h | 10.918 ( 3,412~ 11,942) | ||
| Công suất tiêu thụ điện | kW | 1.00(0.23~ 1.3) | |
| CSPF | W/W | 5.21 | |
| Dòng điện | A | 4.9/4.7/4.5 | |
| Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu) |
Dàn lạnh | mm | 262 x 769 x 210 |
| Dàn nóng | mm | 540 x 645(+57) x 275 | |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | kg | 7.0 |
| Dàn nóng | kg | 27 | |
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | m³/min | 10.5 |
| Dàn nóng | m³/min | 26 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng | mm | ø 6.35 |
| Đường gas | mm | ø 9.52 | |
| Dây điện kết nối | 1.5 mm² x 4 sợi (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC13YXS-W5 inverter 1 chiều 12000BTU
| Hạng mục/ Kiểu máy | Dàn Lạnh | SRK13YXS-W5 | |
| Dàn nóng | SRC13YXS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 Pha, 220/230V, 50Hz | ||
| Công suất | kW | 3.2( 1.0 ~ 3.5) | |
| BTU/h | 10.918 ( 3,412~ 11,942) | ||
| Công suất tiêu thụ điện | kW | 1.00(0.23~ 1.3) | |
| CSPF | W/W | 5.21 | |
| Dòng điện | A | 4.9/4.7/4.5 | |
| Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu) |
Dàn lạnh | mm | 262 x 769 x 210 |
| Dàn nóng | mm | 540 x 645(+57) x 275 | |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | kg | 7.0 |
| Dàn nóng | kg | 27 | |
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | m³/min | 10.5 |
| Dàn nóng | m³/min | 26 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng | mm | ø 6.35 |
| Đường gas | mm | ø 9.52 | |
| Dây điện kết nối | 1.5 mm² x 4 sợi (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC13YXS-W5 inverter 1 chiều 12000BTU
Thương hiệu:
Mitsubishi
|
Tình trạng:
Còn hàng
Giá: 14.700.000 ₫
Giá thị trường: 18.000.000 ₫
Tiết kiệm:
3.300.000 ₫
Đặc điểm nổi bật
- Thổi gió 4 hướng làm lạnh nhanh, mát lạnh dễ chịu
- Công nghệ DC PAM inverter tiết kiệm điện
- Lưới lọc Enzyme diệt khuẩn, khử mùi
- Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan
- Bảo hành: Máy 2 năm, Máy nén 5 năm
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC13YXS-W5 inverter 1 chiều 12000BTU
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC13YXS-W5 inverter 1 chiều 12000BTU
| Hạng mục/ Kiểu máy | Dàn Lạnh | SRK13YXS-W5 | |
| Dàn nóng | SRC13YXS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 Pha, 220/230V, 50Hz | ||
| Công suất | kW | 3.2( 1.0 ~ 3.5) | |
| BTU/h | 10.918 ( 3,412~ 11,942) | ||
| Công suất tiêu thụ điện | kW | 1.00(0.23~ 1.3) | |
| CSPF | W/W | 5.21 | |
| Dòng điện | A | 4.9/4.7/4.5 | |
| Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu) |
Dàn lạnh | mm | 262 x 769 x 210 |
| Dàn nóng | mm | 540 x 645(+57) x 275 | |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | kg | 7.0 |
| Dàn nóng | kg | 27 | |
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | m³/min | 10.5 |
| Dàn nóng | m³/min | 26 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng | mm | ø 6.35 |
| Đường gas | mm | ø 9.52 | |
| Dây điện kết nối | 1.5 mm² x 4 sợi (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC13YXS-W5 inverter 1 chiều 12000BTU
| Hạng mục/ Kiểu máy | Dàn Lạnh | SRK13YXS-W5 | |
| Dàn nóng | SRC13YXS-W5 | ||
| Nguồn điện | 1 Pha, 220/230V, 50Hz | ||
| Công suất | kW | 3.2( 1.0 ~ 3.5) | |
| BTU/h | 10.918 ( 3,412~ 11,942) | ||
| Công suất tiêu thụ điện | kW | 1.00(0.23~ 1.3) | |
| CSPF | W/W | 5.21 | |
| Dòng điện | A | 4.9/4.7/4.5 | |
| Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu) |
Dàn lạnh | mm | 262 x 769 x 210 |
| Dàn nóng | mm | 540 x 645(+57) x 275 | |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | kg | 7.0 |
| Dàn nóng | kg | 27 | |
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | m³/min | 10.5 |
| Dàn nóng | m³/min | 26 | |
| Môi chất lạnh | R32 | ||
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng | mm | ø 6.35 |
| Đường gas | mm | ø 9.52 | |
| Dây điện kết nối | 1.5 mm² x 4 sợi (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Sản phẩm tương tự
29.300.000₫
32.000.000₫
(-8%)
17.250.000₫
18.000.000₫
(-4%)
35.400.000₫
37.000.000₫
(-4%)
17.000.000₫
19.000.000₫
(-11%)
14.000.000₫
16.000.000₫
(-13%)
27.400.000₫
30.000.000₫
(-9%)
11.100.000₫
12.000.000₫
(-8%)
Sản phẩm đã xem
14.890.000₫
18.000.000₫
(-17%)
11.500.000₫
13.000.000₫
(-12%)

Bình nóng lạnh Renova RV30F 30 lít vuông
Bình nóng lạnh Ferroli QQEVO AE 30L (chống giật, chống bám cặn)
Tivi QNED LG 75QNED82ASA 4K 75 inch
Điều hòa LG IEC18M1 18000BTU 1 chiều inverter 


