Điều hòa âm trần Panasonic S-3448PU3HA/U-43PRH1H5 43000BTU 1 chiều inverter
Máy sấy bơm nhiệt LG DVHP09B DUAL 9Kg Inverter
Điều hòa Dairry DRCH12-IGC 12000BTU inverter 1 chiều
Điều hòa âm trần Panasonic S-30PU1H5B/U-30PN1H5 30000BTU 1 chiều
Điều hòa âm trần Panasonic S-2124PU3HB/U-24PZ3H5 24000BTU 2 chiều inverter
Tủ đứng LG ZPNQ30GT3A1/ZUUQ30GV1 1 chiều 30000BTU inverter
Điều hòa âm trần Panasonic S-25PU1H5B/U-25PN1H5 24000BTU 1 chiều
Điều hòa âm trần Panasonic S-1821PU3HA/U-21PRH1H5 21000BTU 1 chiều inverter
Điều hòa Dairry DRCH09IG-LKC 1 chiều 9000BTU
Điều hoà Nagakawa NS-C12R2U86 12000BTU 1 chiều
Điều hòa âm trần Panasonic S-1821PU3HA/U-18PRH1H5 18000BTU 1 chiều inverter
Điều hòa Dairry DRCH18IG-LKC 1 chiều 18000BTU
Điều hòa âm trần Panasonic S-19PU1H5B/U-19PN1H5 18500BTU 1 chiều
Điều hòa Dairry DRCH12IG-LKC 1 chiều 12000BTU
Tủ lạnh LG LFB47BLG 474 lít Multi Door Inverter
Tổng số phụ: 315.900.000 ₫
Điều hòa âm trần Panasonic S-3448PU3HA/U-43PRH1H5 43000BTU 1 chiều inverter
Máy sấy bơm nhiệt LG DVHP09B DUAL 9Kg Inverter
Điều hòa Dairry DRCH12-IGC 12000BTU inverter 1 chiều
Điều hòa âm trần Panasonic S-30PU1H5B/U-30PN1H5 30000BTU 1 chiều
Điều hòa âm trần Panasonic S-2124PU3HB/U-24PZ3H5 24000BTU 2 chiều inverter
Tủ đứng LG ZPNQ30GT3A1/ZUUQ30GV1 1 chiều 30000BTU inverter
Điều hòa âm trần Panasonic S-25PU1H5B/U-25PN1H5 24000BTU 1 chiều
Điều hòa âm trần Panasonic S-1821PU3HA/U-21PRH1H5 21000BTU 1 chiều inverter
Điều hòa Dairry DRCH09IG-LKC 1 chiều 9000BTU
Điều hoà Nagakawa NS-C12R2U86 12000BTU 1 chiều
Điều hòa âm trần Panasonic S-1821PU3HA/U-18PRH1H5 18000BTU 1 chiều inverter
Điều hòa Dairry DRCH18IG-LKC 1 chiều 18000BTU
Điều hòa âm trần Panasonic S-19PU1H5B/U-19PN1H5 18500BTU 1 chiều
Điều hòa Dairry DRCH12IG-LKC 1 chiều 12000BTU
Tủ lạnh LG LFB47BLG 474 lít Multi Door Inverter
Tổng số phụ: 315.900.000 ₫
| Model | ZTNQ24GTLA1/ZUUQ24GV1 | ||
| Nguồn điện | V, Φ, Hz | 220-240,1,50/60 | |
| Công suất lạnh | BTU | 240000 | |
| Công suất điện tiêu thụ | W |
|
|
| Dòng điện | A |
|
|
| DÀN LẠNH | ZTNQ24GTLA1 | ||
| Kích thước | R × C × S | 1,180 x 132 x 450 | |
| Trọng lượng | kg | 14,5 | |
| Lưu lượng gió | m3/phút |
|
|
| Độ ồn | dB(A) |
|
|
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng |
|
|
| Ống hơi |
|
||
| Ống xả |
|
||
| DÀN NÓNG | ZUUQ24GV1 | ||
| Kích thước | R × C × S |
|
|
| Khối lượng tịnh | kg |
|
|
| Lưu lượng gió | m3/phút × SL | 50 x 1 | |
| Độ ồn | dB(A) | 57 | |
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng |
|
|
| Ống hơi |
|
||
| Chiều dài đường ống | Tối thiểu/Tối đa (m) | 5 / 30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh – dàn nóng |
m | 30 | |
| Môi chất lạnh | Loại | R32 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Thông tin chi tiết
| Model | ZTNQ24GTLA1/ZUUQ24GV1 | ||
| Nguồn điện | V, Φ, Hz | 220-240,1,50/60 | |
| Công suất lạnh | BTU | 240000 | |
| Công suất điện tiêu thụ | W |
|
|
| Dòng điện | A |
|
|
| DÀN LẠNH | ZTNQ24GTLA1 | ||
| Kích thước | R × C × S | 1,180 x 132 x 450 | |
| Trọng lượng | kg | 14,5 | |
| Lưu lượng gió | m3/phút |
|
|
| Độ ồn | dB(A) |
|
|
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng |
|
|
| Ống hơi |
|
||
| Ống xả |
|
||
| DÀN NÓNG | ZUUQ24GV1 | ||
| Kích thước | R × C × S |
|
|
| Khối lượng tịnh | kg |
|
|
| Lưu lượng gió | m3/phút × SL | 50 x 1 | |
| Độ ồn | dB(A) | 57 | |
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng |
|
|
| Ống hơi |
|
||
| Chiều dài đường ống | Tối thiểu/Tối đa (m) | 5 / 30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh – dàn nóng |
m | 30 | |
| Môi chất lạnh | Loại | R32 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
| Model | ZTNQ24GTLA1/ZUUQ24GV1 | ||
| Nguồn điện | V, Φ, Hz | 220-240,1,50/60 | |
| Công suất lạnh | BTU | 240000 | |
| Công suất điện tiêu thụ | W |
|
|
| Dòng điện | A |
|
|
| DÀN LẠNH | ZTNQ24GTLA1 | ||
| Kích thước | R × C × S | 1,180 x 132 x 450 | |
| Trọng lượng | kg | 14,5 | |
| Lưu lượng gió | m3/phút |
|
|
| Độ ồn | dB(A) |
|
|
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng |
|
|
| Ống hơi |
|
||
| Ống xả |
|
||
| DÀN NÓNG | ZUUQ24GV1 | ||
| Kích thước | R × C × S |
|
|
| Khối lượng tịnh | kg |
|
|
| Lưu lượng gió | m3/phút × SL | 50 x 1 | |
| Độ ồn | dB(A) | 57 | |
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng |
|
|
| Ống hơi |
|
||
| Chiều dài đường ống | Tối thiểu/Tối đa (m) | 5 / 30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh – dàn nóng |
m | 30 | |
| Môi chất lạnh | Loại | R32 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Thông tin chi tiết
| Model | ZTNQ24GTLA1/ZUUQ24GV1 | ||
| Nguồn điện | V, Φ, Hz | 220-240,1,50/60 | |
| Công suất lạnh | BTU | 240000 | |
| Công suất điện tiêu thụ | W |
|
|
| Dòng điện | A |
|
|
| DÀN LẠNH | ZTNQ24GTLA1 | ||
| Kích thước | R × C × S | 1,180 x 132 x 450 | |
| Trọng lượng | kg | 14,5 | |
| Lưu lượng gió | m3/phút |
|
|
| Độ ồn | dB(A) |
|
|
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng |
|
|
| Ống hơi |
|
||
| Ống xả |
|
||
| DÀN NÓNG | ZUUQ24GV1 | ||
| Kích thước | R × C × S |
|
|
| Khối lượng tịnh | kg |
|
|
| Lưu lượng gió | m3/phút × SL | 50 x 1 | |
| Độ ồn | dB(A) | 57 | |
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng |
|
|
| Ống hơi |
|
||
| Chiều dài đường ống | Tối thiểu/Tối đa (m) | 5 / 30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh – dàn nóng |
m | 30 | |
| Môi chất lạnh | Loại | R32 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||

