Smart Tivi LG 43NU855BPSA 4K 43 inch
Thông số kỹ thuật: Smart Tivi LG 43NU855BPSA 4K 43 inch
| Model |
43NU855BPSA |
| Kích thước màn hình |
43 inch |
| Độ phân giải |
4K |
| Loại |
UHD |
| Hệ điều hành |
WebOS 25 |
| Chất liệu chân đế |
Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Công nghệ âm thanh |
Tổng công suất loa 20W
Số lượng 2 loa
Âm thanh vòm Dolby Digital
Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro
Auto Volume Leveling
Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning
Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync
TV Sound Mode Share
WISA ready
WOW Orchestra
AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
| Công nghệ hình ảnh |
HLG
HDR10
Dynamic Tone Mapping
FilmMaker Mode
AI HDR Remastering
4K Super Upscaling
RGB Primary Color Ultra
Quick Media Switching
Quick Frame Transport
Auto Brightness Control
AI Brightness Control
9 chế độ hình ảnh
Độ trễ phản hồi hình ảnh (gaming) dưới 0.1 ms
AI Emotional Remastering |
| Cổng kết nối |
Wi-Fi
Cổng mạng LAN
Bluetooth 5.3
1 cổng USB A
3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)
1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Tiện ích |
Tích hợp MS Copilot
Trình duyệt web toàn màn hình
Các tính năng AI (AI Agent, AI Concierge, AI Chatbot) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm
chân đế (WxHxD) |
95.9 x 61.8 x 20 cm – 6.5 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm
chân đế (WxHxD) |
95.9 x 56.3 x 7.08 cm – 6.4 kg |
| Hãng |
LG |
| Xuất xứ |
Indonesia |
Xem thông tin chi tiết
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Smart Tivi LG 43NU855BPSA 4K 43 inch
| Model |
43NU855BPSA |
| Kích thước màn hình |
43 inch |
| Độ phân giải |
4K |
| Loại |
UHD |
| Hệ điều hành |
WebOS 25 |
| Chất liệu chân đế |
Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Công nghệ âm thanh |
Tổng công suất loa 20W
Số lượng 2 loa
Âm thanh vòm Dolby Digital
Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro
Auto Volume Leveling
Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning
Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync
TV Sound Mode Share
WISA ready
WOW Orchestra
AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
| Công nghệ hình ảnh |
HLG
HDR10
Dynamic Tone Mapping
FilmMaker Mode
AI HDR Remastering
4K Super Upscaling
RGB Primary Color Ultra
Quick Media Switching
Quick Frame Transport
Auto Brightness Control
AI Brightness Control
9 chế độ hình ảnh
Độ trễ phản hồi hình ảnh (gaming) dưới 0.1 ms
AI Emotional Remastering |
| Cổng kết nối |
Wi-Fi
Cổng mạng LAN
Bluetooth 5.3
1 cổng USB A
3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)
1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Tiện ích |
Tích hợp MS Copilot
Trình duyệt web toàn màn hình
Các tính năng AI (AI Agent, AI Concierge, AI Chatbot) |
| Kích thước – Khối lượng bao gồm
chân đế (WxHxD) |
95.9 x 61.8 x 20 cm – 6.5 kg |
| Kích thước – Khối lượng không bao gồm
chân đế (WxHxD) |
95.9 x 56.3 x 7.08 cm – 6.4 kg |
| Hãng |
LG |
| Xuất xứ |
Indonesia |